xương thóp

xương thóp

Trẻ sơ sinh có một vùng xương thóp mềm trên đỉnh đầu.

Định nghĩa

Danh từ (Giải phẫu học): - Xương thóp các xương nhỏ, phụ, hình dạng không đều, nằm trong các thóp (khoảng trống giữa các xương sọ) của trẻ sơ sinh hoặc đôi khingười lớn. Chúng thường xuất hiện như những mảnh xương rời rạc, không thuộc hệ thống xương sọ chính.

  • Tên gọi khác: Xương thóp còn được gọi là xương Worm (os wormiens) trong y văn, đặt theo tên bác sĩ giải phẫu người Đan Mạch Ole Worm.
dụ sử dụng
  • (Các xương nhỏ trong thóp sọ không gây nguy hiểm.)
  • (Hình ảnh các xương phụ xuất hiện như những đốm sáng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương thóp bất thường": tình trạng xương thóp xuất hiện với số lượng lớn hoặc kích thước quá khổ, có thể liên quan đến rối loạn phát triển sọ.

    • Sự hiện diện của nhiều xương thóp bất thường có thể dấu hiệu của bệnh về xương. (Các xương thóp quá nhiều cần được theo dõi y tế.)
  • "xương thóp di truyền": yếu tố gia đình ảnh hưởng đến sự hình thành xương thóp.

    • Trong một số gia đình, xương thóp xuất hiện như một đặc điểm di truyền. (Các thế hệ sau có thể xương thóp tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Thóp (danh từ): khoảng trống mềm trên hộp sọ trẻ sơ sinh, nơi các xương sọ chưa khép kín.

    • Thóp trước thường đóng lại khi trẻ được 12-18 tháng tuổi. (Vùng mềm trên đỉnh đầu dần cứng lại.)
  • Xương sọ (danh từ): các xương chính tạo nên hộp sọ, khác với xương thóp xương phụ.

    • Xương sọ gồm xương trán, xương đỉnh, xương chẩm xương thái dương. (Các xương chính bảo vệ não bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương Worm: tên khoa học của xương thóp, dùng trong y học.
    • Xương Worm thường không triệu chứng chỉ được phát hiện qua chụp X-quang. (Xương thóp không gây đau đớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Xương thóp như hạt vừng": cách nói hình ảnh mô tả kích thước rất nhỏ của xương thóp.
    • Trên phim, các xương thóp hiện ra như hạt vừng rải rác. (Các xương nhỏ li ti trong thóp sọ.)